1. Tại saolanhCảm thấy mát mẻ chứ?
Vải lanh có đặc điểm là mát khi chạm vào, có thể giảm lượng mồ hôi. Vào những ngày nóng, mặc đồ cotton nguyên chất sẽ thấm mồ hôi gấp 1,5 lần so với mặc đồ lanh. Nếu bạn có một chiếc áo bằng vải lanh quấn quanh người và cảm nhận nó trong lòng bàn tay, bạn sẽ thấy vải lanh luôn mát và không bị nóng. Hãy thử với áo cotton xem. Nó sẽ nóng lên sau một thời gian.
LanhNó rất thoáng mát khi mặc vào mùa hè vì là loại sợi tự nhiên có khả năng hút ẩm cao nhất.
Cây lanh là một loại cây thân thảo, có đến hàng trăm loài lanh, ngành công nghiệp dệt may sử dụng sợi lanh làm nguyên liệu. Cây lanh sinh trưởng ở vùng khí hậu cận lạnh, thân cây mảnh, mọc dày, chiều cao thường từ 1 đến 1,2 mét, đường kính thân thường từ 1 đến 2 cm.
Cây lanh có chu kỳ sinh trưởng 30-40 ngày, cứ mỗi 1kg lanh phát triển sẽ cung cấp 470kg nước, vì vậy cây lanh có khả năng hấp thụ và vận chuyển nước rất tốt một cách tự nhiên.
Dưới kính hiển vi điện tử, sợi lanh trông giống như tre rỗng, cấu trúc rỗng này của sợi lanh có diện tích bề mặt riêng lớn, do đó sợi lanh có đặc tính hút ẩm và giữ ẩm mạnh. Sợi lanh có thể hấp thụ lượng nước gấp 20 lần trọng lượng của chính nó, thậm chí có thể hấp thụ 20% trọng lượng của chính nó mà vẫn giữ được cảm giác khô ráo.
Chính vì đặc tính hút ẩm mạnh mẽ của vải lanh mà khi mặc quần áo bằng vải lanh hoặc ngủ trên ga trải giường bằng vải lanh vào mùa hè sẽ tạo ra hiện tượng mao dẫn khi tiếp xúc với da, mồ hôi và hơi nước của cơ thể được các sợi vải lanh hấp thụ và dẫn truyền nhanh chóng, giúp cơ thể cảm thấy nhiệt độ giảm xuống và da luôn khô thoáng. Đó là lý do tại sao vải lanh tạo cảm giác mát mẻ.
2. Tại sao vải lanh không tích điện tĩnh?
Sợi lanh, sợi gai dầu và các loại sợi gai dầu khác hầu như không có tĩnh điện. Độ hút ẩm thông thường của lanh (có thể hiểu đơn giản là hàm lượng nước trong sợi lanh) là 12%, tương đối cao so với các loại sợi thực vật tự nhiên khác. Kết hợp với cấu trúc rỗng của lanh, nó có đặc tính hút ẩm mạnh, do đó sự cân bằng điện tích dương và âm của sợi lanh không tạo ra tĩnh điện.
Ưu điểm của việc không tạo ra tĩnh điện là quần áo bằng vải lanh sẽ không bị xê dịch do tĩnh điện, và không dễ bám bụi bẩn và các vi sinh vật khác trong sinh hoạt hàng ngày. Do đó, ngoài quần áo, vải lanh còn là một loại vải dệt gia dụng tuyệt vời, dù dùng làm ga trải giường, rèm cửa hay vỏ bọc ghế sofa, đều có thể giữ sạch lâu hơn và giảm tần suất giặt giũ. Trong các loại vải thông thường, cần phải kết hợp 10% vải lanh, điều này có thể ức chế tĩnh điện hiệu quả.
3. Tại sao vải lanh lại có khả năng chống tia UV tốt?
(1)Sợi lanh, chứa hemicellulose hấp thụ tia UV.
(2)Bề mặt của sợi lanh có độ bóng tự nhiên và có thể phản chiếu một số ánh sáng.
Ngành công nghiệp dệt may cần cellulose trong sợi thực vật. Cây lanh khác với bông, vì bông là một loại quả và thành phần chính của nó là cellulose, với rất ít tạp chất.
Ngược lại, xơ lanh là sợi vỏ từ thân cây lanh. Thông qua một loạt các quy trình chế biến, chỉ thu được một phần nhỏ xơ lanh. Một hecta (100 mẫu Anh) đất có thể sản xuất 6.000 kg nguyên liệu lanh, sau khi đập và chải, có thể thu được 500 kg lanh ngắn, 300 kg lanh dài, và 600 kg lanh dài.
Trong xơ lanh, hàm lượng cellulose chỉ từ 70 đến 80%, và phần còn lại là chất keo (linolenin cộng sinh):
(1)Hemicellulose: 8%~11%
(2) Lignin: 0,8%~7%
(3) Sáp lipid: 2%~4%
(4) Pectin: 0,4%~4,5%
(5) Các chất chứa nitơ: 0,4%~0,7%
(6) Hàm lượng tro: 0,5%~ 3%
Trên thực tế, nhiều đặc tính của sợi lanh, chẳng hạn như cảm giác thô ráp, khả năng chống tia UV và giảm rụng lông, là do các chất keo này gây ra.
Sợi lanh chứa 8%~11% hemicellulose, các thành phần hemicellulose này cực kỳ phức tạp, bao gồm xylose, mannose, galactose, arabinose, rhamnoose và các copolymer khác, hiện nay quá trình chế biến không thể loại bỏ hoàn toàn. Tuy nhiên, chính sự hiện diện của hemicellulose cũng mang lại cho sợi lanh khả năng chống tia UV tuyệt vời.
4. Tại sao một số loại lanh lại có cảm giác thô ráp, hơi gai và khó nhuộm màu?
Vì cây lanh chứa lignin. Lignin là một trong những thành phần của vách tế bào cây lanh, chủ yếu tồn tại trong mô xylem và phloem của thân cây lanh, và đóng vai trò hỗ trợ giúp cây lanh chịu được một số tác động cơ học nhất định.
Lignin trong sợi lanh không thể loại bỏ hoàn toàn sau quá trình chế biến, hàm lượng lignin khoảng 2,5% ~ 5% sau khi khử keo, và hàm lượng lignin khoảng 2,88% sau khi chế biến thành sợi lanh thô, còn đối với loại lanh cao cấp, hàm lượng lignin tối thiểu có thể được kiểm soát trong vòng 1%.
Lignin trong cây lanh, hay nói ngắn gọn là hemicellulose, cùng với tất cả các thành phần của cellulose, được gọi chung là gôm. Sợi lanh, cùng với gôm lignin, cũng ảnh hưởng đến cảm giác khi sờ vào sợi lanh.
Chính vì sự hiện diện của lignin và gôm mà sợi lanh có cảm giác thô ráp, giòn, tương đối cứng, độ đàn hồi kém và gây ngứa.
Một phần nguyên nhân là do sự hiện diện của chất keo, khiến độ kết tinh của sợi lanh cao, cấu trúc phân tử chặt chẽ và ổn định, không bị phá hủy bởi các chất phụ gia nhuộm, do đó sợi lanh khó nhuộm và độ bền màu sau khi nhuộm tương đối kém. Đó là lý do tại sao rất nhiều loại vải lanh được làm từ sợi lanh.
Nếu bạn muốn làmlanhĐể nhuộm tốt hơn, một mặt là phải xử lý tẩy keo kỹ lưỡng, sau hai lần tẩy keo, vải lanh mịn sẽ nhuộm tốt hơn. Sau đó, sử dụng xút ăn da đậm đặc để phá vỡ cấu trúc tinh thể của sợi lanh, độ tinh thể của lanh tự nhiên là 70%, sau khi xử lý bằng kiềm đậm đặc sẽ giảm xuống còn 50-60%, điều này cũng có thể cải thiện hiệu quả nhuộm của vải lanh. Tóm lại, nếu bạn thấy quần áo bằng vải lanh có màu sắc tươi sáng, chắc chắn đó là hàng cao cấp, chất lượng cao và giá cả sẽ không rẻ.
5. Tại sao vải lanh dễ bị nhăn?
(1) Sợi có độ đàn hồi tốt không dễ bị biến dạng và nhăn. Sợi động vật, chẳng hạn như bông, Modal và len, là các cấu trúc sợi xoắn và có khả năng đàn hồi nhất định đối với sự biến dạng.
(2) Vải dệt kim có cấu trúc khe hở tương đối lớn và khả năng phục hồi biến dạng tương đối mạnh.
Nhưng cây lanh, với cấu trúc thẳng như thép của "tre rỗng", cũng chứa lignin và các chất keo khác, nên sợi lanh không đàn hồi, không có khả năng phục hồi biến dạng. Vải lanh cũng chủ yếu được dệt, và cấu trúc vải không thể phục hồi độ đàn hồi. Do đó, việc gấp sợi lanh tương đương với việc bẻ một que nhỏ, không thể phục hồi lại hình dạng ban đầu.
Vì vải lanh dễ nhăn, nên thực tế, khi mặc quần áo bằng vải lanh, bạn không thể lấy hiệu quả của vải cotton, len hay lụa làm chuẩn mực.
Trang phục nên được thiết kế và cắt may sao cho phù hợp với đặc điểm của vải lanh. Trong các bộ phim cổ trang của châu Âu và Mỹ, trang phục xuất hiện chủ yếu dựa trên chất liệu vải lanh, bạn có thể chú ý đến phong cách yêu thích của mình khi xem phim, nhiều trang phục bằng vải lanh vẫn rất đẹp.
Hiện nay cũng có một số loại vải lanh cao cấp, sau hai lần khử keo, kiểm soát lignin và keo trong phạm vi nhỏ, sợi lanh được xử lý để có đặc tính gần giống với sợi bông, sau đó được pha trộn với bông, sợi tổng hợp và các chất khác để tạo thành vải dệt kim. Loại vải lanh cao cấp này về cơ bản đã giải quyết được vấn đề nhăn của vải lanh, nhưng loại sản phẩm này vẫn còn rất ít, giá thành đắt hơn cả cashmere và lụa, hiện chưa phải là xu hướng chủ đạo, dự kiến sẽ được phổ biến rộng rãi trong tương lai.
6. Tại sao một số giống lanh dễ bị xù lông và rụng sợi?
Vì sợi lanh quá ngắn. Sợi vải chỉ mỏng và dài, có thể kéo thành sợi mảnh, sợi dày, ít xơ, không dễ bị vón cục.
Sợi lanh truyền thống sử dụng phương pháp kéo sợi ướt, sợi lanh được cắt thành từng đoạn dài khoảng 20mm, trong khi bông, len, nhung, v.v. thường dài khoảng 30mm, so với sợi lanh thì ngắn hơn nhiều, dễ bị xù lông. Cũng có loại sợi lanh ngắn chỉ 16mm, và tất nhiên hiện tượng xù lông sẽ nghiêm trọng hơn.
Với sự tiến bộ của quy trình, hiện nay còn có cả sợi bông gai (bông lanh), cũng như sợi lanh mịn. Quá trình khử keo lần thứ hai của sợi lanh được xử lý thành sợi có đường kính 30-40mm, gần giống với đặc tính của bông, len và cashmere, và có thể được pha trộn và dệt kim. Vì vậy, có sự khác biệt rất lớn về chất lượng và giá cả giữa các loại sợi lanh khác nhau.
7. Dầu hạt lanh có nguồn gốc từ cây lanh không?
Không phải cùng một loại cây lanh, lanh là một loại thảo mộc, có hàng trăm loài lanh, được phân loại theo công dụng:
(1)Cây lanh sợi dệt: trồng ở vùng cận lạnh
(2) Cây lanh lấy dầu: mọc ở vùng nhiệt đới
(3) Cây lanh lấy dầu và sợi: trồng ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới
Ở nước ta, cây lanh có xơ được gọi là "lan", còn cây lanh có cả xơ và dầu cũng được gọi là "dầu lanh". Hạt lanh có thể dùng để làm dầu lanh, hay còn gọi là dầu hạt lanh. Vùng trồng lanh lớn thứ hai thế giới, sản lượng chỉ đứng sau Canada. Lan chủ yếu trồng ở tây bắc Trung Quốc, với sản lượng cao nhất ở Nội Mông.
Cây lanh sợi và lanh lấy dầu đều là nguyên liệu thô để dệt lanh, làm ra quần áo và đồ dùng trải giường bằng lanh mà chúng ta cần. Trong đó, cây lanh sợi được trồng ở vùng cận lạnh có năng suất và chất lượng tốt hơn, các vùng sản xuất chính là: Pháp, Hà Lan, Bỉ và vùng Hắc Long Giang của Trung Quốc. Sản lượng lanh dệt ở những khu vực này chiếm khoảng 10% tổng sản lượng lanh toàn cầu. Do đó, lanh được trồng trên thế giới hiện nay chủ yếu vẫn là để sản xuất dầu, và việc sử dụng làm thực phẩm quan trọng hơn việc làm quần áo.
Thời gian đăng bài: 26/09/2024