Phiên bản: tất cảquần áoPhải in (trên giấy) trước khi cắt, hình dáng và vẻ ngoài của trang phục, xem có phản ánh được ý đồ của nhà thiết kế hay không, có vừa vặn hay không, v.v.; bản vẽ: xem hình ảnh để hiểu ý đồ của nhà thiết kế, rồi làm trên giấy;
Đặt mã: từ nhỏ đến lớn, không theo thứ tự.
Ý nghĩa của "thông số kỹ thuật" và "loại" là gì?
Thông số kỹ thuật đề cập đến các thông số kích thước của tất cả các bộ phận của sản phẩm.quần áoVí dụ như các thông số kích thước của vòng ngực, vòng eo, vòng hông, chiều dài áo, chiều dài quần, chiều dài tay áo và các bộ phận quan trọng khác của trang phục. Đó là dữ liệu kích thước thu được từ việc đo trực tiếp quần áo. Loại 10 đề cập đến chiều cao và chu vi của trang phục. Số đề cập đến chiều cao của cơ thể người, là cơ sở để thiết kế và lựa chọn chiều dài trang phục; loại đề cập đến vòng ngực phần trên hoặc vòng eo/hông phần dưới, là cơ sở để thiết kế và mua quần áo cho người béo và người gầy.
Ví dụ, chiều dài cổ áo 37cm, chiều rộng vai 45,2cm, vòng ngực 102cm, chiều dài lưng 73cm, chiều dài tay áo 24cm là thông số kỹ thuật của trang phục và dữ liệu kích thước của từng bộ phận; còn 160/80A là kiểu dáng trang phục, phù hợp với người bình thường có chiều cao 160cm và vòng ngực 80cm.
Sự khác biệt giữa thông số kỹ thuật và loại là gì?
Loại 1 là cơ sở để xác định kích cỡ quần áo, và phân biệt béo và gầy, nhưng kích cỡ không giống với kích cỡ thông thường.
Ví dụ, quần áo được thiết kế phù hợp với người có chiều cao 160cm (số đo) và vòng ngực 80cm (kiểu đo), trong khi kích thước vòng ngực thực tế của quần áo là 102cm. Kích thước vòng ngực thực tế của quần áo là 22cm (102cm - 80cm = 22cm) là kích thước tạo cảm giác thoải mái khi mặc.
Do đó, số liệu và thông số kỹ thuật là những chỉ số về kích thước của quần áo, nhưng chúng không cùng chỉ ra kích thước thực tế của sản phẩm, vì vậy chúng ta phải phân biệt rõ ràng để thể hiện chính xác kích thước của sản phẩm may mặc hoàn chỉnh.
Sự khác biệt giữa loại số đo quần áo trẻ em và quần áo người lớn là gì?
Sản phẩm quần áo Các con số chủ yếu được dùng để chỉ kích thước sản phẩm, và sự khác biệt giữa hệ thống kích thước quần áo trẻ em và quần áo người lớn chủ yếu thể hiện ở sự khác biệt về giá trị phân loại. Ví dụ, quần áo người lớn cao 155cm tương ứng với chiều cao tăng 5cm, vòng ngực tăng 4cm, vòng eo tăng 2cm. Chỉ số chiều cao của quần áo trẻ sơ sinh và trẻ em thay đổi theo sự phát triển của trẻ.
Chiều cao từ 52 cm đến 80 cm, vòng ngực là 7 cm; chiều cao cho trẻ em từ 80 cm đến 130 cm, vòng ngực là 10 cm; chiều cao cho bé gái từ 135 cm đến 160 cm và từ 135 cm đến 155 cm. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, vòng ngực là 4 cm và vòng eo là 3 cm.
Sự khác biệt về loại số trên quần áo dệt kim và quần áo dệt thoi là gì?
Số hiệu quần áo của quần áo dệt thoi và quần áo dệt kim có thể được thực hiện theo GB/T 1335.1~3. Đối với quần áo người lớn, cần ghi rõ số hiệu quần áo và kiểu dáng, ví dụ như 160/84A.
Số lượng và kiểu dáng sản phẩm quần áo lót dệt kim có thể được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 6411. Số lượng (chiều cao) và kiểu dáng (vòng ngực/vòng hông) của người lớn và trẻ em được chia thành các nhóm 5cm để tạo thành 55 dãy, ví dụ như 170/90 và 175/95.
Đối với một số loại áo len, chiều cao không ảnh hưởng đến kích thước, vì vậy bạn không cần ghi chiều cao mà chỉ cần ghi kích thước vòng ngực phù hợp. Ví dụ, áo khoác ghi size 95 phù hợp với người có vòng ngực khoảng 95cm. Một số sản phẩm quần áo len co giãn có phạm vi mặc rộng, có thể ghi rõ phạm vi mặc, chẳng hạn như áo khoác ghi size 95cm~105cm, phù hợp với người có vòng ngực từ 95cm đến 105cm.
Thời gian đăng bài: 29/06/2024